- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1670B
- NaN+ 2882B
- NaN+ 31,380B
- NaN+ 41,580B
- NaN+ 59,610B
- NaN+ 646,400B
- NaN+ 7160,000B
- NaN+ 8288,000B
- NaN+ 9418,000B
- NaN+ 10606,000B
- NaN+ 11939,000B
- NaN+ 121,460,000B
- NaN+ 134,690,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 28 | 117 | 117 | |
| LB | 24 | 109 | 111 | |
| LB | 24 | 109 | 110 | |
| LB | 24 | 108 | 110 | |
| LB | 23 | 109 | 106 | |
| LB | 23 | 107 | 109 | |
| LB | 23 | 106 | 103 | |
| LB | 20 | 101 | 96 | |
| LB | 18 | 95 | 92 | |
| LB | 16 | 93 | 90 | |
| LB | 8 | 74 | 71 |














