- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 134.4B
- NaN+ 236.4B
- NaN+ 349.5B
- NaN+ 449.5B
- NaN+ 574.3B
- NaN+ 6199B
- NaN+ 7980B
- NaN+ 81,940B
- NaN+ 914,500B
- NaN+ 10107,000B
- NaN+ 11267,000B
- NaN+ 12414,000B
- NaN+ 131,330,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 17 | 94 | 91 | |
| CB | 16 | 93 | 91 | |
| CB | 15 | 88 | 90 | |
| CB | 15 | 86 | 74 | |
| CB | 14 | 84 | 89 | |
| CB | 9 | 76 | 82 | |
| CB | 7 | 73 | 81 | |
| CB | 6 | 70 | 76 | |
| CB | 5 | 68 | 73 | |
| CB | 5 | 66 | 68 | |
| CB | 5 | 66 | 68 | |
| CB | 5 | 64 | 67 |














