- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,280
- NaN+ 21,630
- NaN+ 37,730
- NaN+ 434,600
- NaN+ 5274,000
- NaN+ 62,950,000
- NaN+ 729,800,000
- NaN+ 8298,000,000
- NaN+ 92.95B
- NaN+ 1015.4B
- NaN+ 1125.9B
- NaN+ 1251.7B
- NaN+ 13171B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 20 | 98 | 95 | |
| RM | 19 | 96 | 96 | |
| CAM | 18 | 93 | 89 | |
| RM | 17 | 94 | 93 | |
| RM | 15 | 87 | 91 | |
| RM | 14 | 83 | 77 | |
| RM | 11 | 79 | 88 | |
| RM | 11 | 78 | 74 | |
| RW | 5 | 55 | 48 |











