- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 154.4B
- NaN+ 265.4B
- NaN+ 390.3B
- NaN+ 4133B
- NaN+ 5515B
- NaN+ 61,130B
- NaN+ 72,710B
- NaN+ 84,880B
- NaN+ 917,900B
- NaN+ 1041,200B
- NaN+ 1163,900B
- NaN+ 1299,000B
- NaN+ 13318,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 25 | 111 | 111 | |
| CM | 24 | 108 | 109 | |
| CAM | 24 | 108 | 109 | |
| RW | 20 | 101 | 99 | |
| CM | 18 | 95 | 88 | |
| CM | 17 | 92 | 85 | |
| CM | 16 | 94 | 87 | |
| RM | 16 | 91 | 80 | |
| RW | 11 | 79 | 71 | |
| CM | 8 | 73 | 66 |












