- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1491B
- NaN+ 2900B
- NaN+ 31,010B
- NaN+ 41,400B
- NaN+ 52,400B
- NaN+ 65,280B
- NaN+ 712,700B
- NaN+ 844,200B
- NaN+ 9185,000B
- NaN+ 101,890,000B
- NaN+ 113,290,000B
- NaN+ 125,100,000B
- NaN+ 1316,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 27 | 115 | 116 | |
| CM | 26 | 112 | 114 | |
| CAM | 22 | 104 | 106 | |
| CAM | 21 | 103 | 101 | |
| CAM | 21 | 102 | 100 | |
| CAM | 20 | 100 | 100 | |
| CAM | 17 | 93 | 94 | |
| CAM | 10 | 78 | 75 | |
| CM | 7 | 70 | 69 |











