- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 138B
- NaN+ 242.2B
- NaN+ 397B
- NaN+ 4356B
- NaN+ 5771B
- NaN+ 61,880B
- NaN+ 74,510B
- NaN+ 812,100B
- NaN+ 928,300B
- NaN+ 10273,000B
- NaN+ 11705,000B
- NaN+ 121,090,000B
- NaN+ 133,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 26 | 112 | 116 | |
| CAM | 26 | 112 | 112 | |
| CM | 24 | 108 | 111 | |
| CM | 24 | 108 | 113 | |
| CM | 18 | 96 | 105 | |
| LM | 18 | 94 | 106 | |
| CM | 15 | 88 | 99 | |
| CM | 12 | 79 | 92 | |
| LM | 8 | 72 | 84 |












