- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1304B
- NaN+ 2384B
- NaN+ 3550B
- NaN+ 4965B
- NaN+ 52,020B
- NaN+ 64,630B
- NaN+ 712,600B
- NaN+ 823,500B
- NaN+ 9202,000B
- NaN+ 101,090,000B
- NaN+ 114,860,000B
- NaN+ 127,530,000B
- NaN+ 1324,200,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 29 | 117 | 118 | |
| CAM | 28 | 115 | 116 | |
| CAM | 27 | 114 | 116 | |
| CAM | 19 | 97 | 98 | |
| CAM | 9 | 75 | 76 |








