- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 151.3B
- NaN+ 262B
- NaN+ 3143B
- NaN+ 4563B
- NaN+ 51,520B
- NaN+ 63,340B
- NaN+ 78,020B
- NaN+ 818,300B
- NaN+ 962,600B
- NaN+ 10191,000B
- NaN+ 11296,000B
- NaN+ 12459,000B
- NaN+ 131,470,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 27 | 113 | 110 | |
| RM | 25 | 110 | 106 | |
| RW | 24 | 108 | 110 | |
| CAM | 19 | 98 | 93 | |
| RM | 17 | 91 | 84 | |
| RM | 16 | 94 | 88 | |
| CAM | 8 | 74 | 69 |









