- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1444B
- NaN+ 2827B
- NaN+ 31,130B
- NaN+ 43,740B
- NaN+ 529,900B
- NaN+ 6113,000B
- NaN+ 7495,000B
- NaN+ 82,670,000B
- NaN+ 98,100,000B
- NaN+ 1013,100,000B
- NaN+ 1120,300,000B
- NaN+ 1231,500,000B
- NaN+ 13101,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 114 | 112 | |
| CB | 27 | 113 | 110 | |
| CB | 27 | 113 | 109 | |
| CB | 26 | 112 | 110 | |
| CB | 25 | 110 | 111 | |
| CB | 24 | 107 | 105 | |
| CB | 23 | 106 | 105 | |
| CB | 21 | 104 | 101 | |
| CB | 20 | 100 | 100 | |
| CB | 19 | 98 | 100 | |
| CB | 18 | 98 | 99 | |
| CB | 18 | 96 | 97 | |
| CB | 17 | 93 | 93 | |
| CB | 17 | 93 | 90 | |
| CB | 16 | 95 | 98 | |
| CB | 16 | 90 | 83 | |
| CB | 15 | 89 | 95 | |
| CB | 15 | 89 | 92 | |
| CB | 14 | 92 | 94 | |
| CB | 13 | 85 | 90 | |
| CB | 13 | 82 | 90 | |
| CB | 12 | 82 | 90 | |
| RB | 9 | 78 | 85 | |
| CB | 9 | 76 | 78 | |
| CB | 8 | 76 | 88 |



























