- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1390B
- NaN+ 2412B
- NaN+ 3483B
- NaN+ 41,490B
- NaN+ 52,240B
- NaN+ 64,930B
- NaN+ 711,800B
- NaN+ 821,200B
- NaN+ 9109,000B
- NaN+ 10347,000B
- NaN+ 11538,000B
- NaN+ 12834,000B
- NaN+ 132,680,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 29 | 119 | 120 | |
| LB | 28 | 117 | 117 | |
| LB | 27 | 114 | 119 | |
| LB | 27 | 114 | 115 | |
| LB | 26 | 113 | 114 | |
| LB | 20 | 101 | 104 | |
| LB | 18 | 99 | 103 | |
| LB | 16 | 93 | 96 | |
| LB | 9 | 77 | 77 | |
| LB | 5 | 73 | 77 |













