- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,310B
- NaN+ 23,880B
- NaN+ 35,480B
- NaN+ 410,600B
- NaN+ 538,000B
- NaN+ 683,600B
- NaN+ 7256,000B
- NaN+ 82,040,000B
- NaN+ 92,970,000B
- NaN+ 104,710,000B
- NaN+ 117,300,000B
- NaN+ 1211,300,000B
- NaN+ 1336,300,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-26
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RWB | 31 | 121 | 122 | |
| RW | 28 | 114 | 112 | |
| RW | 27 | 113 | 112 | |
| RW | 23 | 105 | 105 | |
| RW | 20 | 98 | 100 | |
| RW | 18 | 95 | 95 | |
| RM | 18 | 92 | 92 | |
| RW | 16 | 91 | 94 | |
| RM | 7 | 72 | 75 |












