- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1407M
- NaN+ 2407M
- NaN+ 3449M
- NaN+ 4449M
- NaN+ 5674M
- NaN+ 61.48B
- NaN+ 73.55B
- NaN+ 86.39B
- NaN+ 99.27B
- NaN+ 1024.5B
- NaN+ 1153.2B
- NaN+ 1282.5B
- NaN+ 13265B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 34 | 126 | 122 | |
| ST | 33 | 126 | 122 | |
| ST | 31 | 121 | 120 | |
| ST | 31 | 120 | 117 | |
| ST | 31 | 122 | 119 | |
| ST | 31 | 119 | 115 | |
| ST | 31 | 122 | 118 | |
| ST | 30 | 118 | 113 | |
| ST | 30 | 118 | 113 | |
| ST | 29 | 115 | 109 | |
| ST | 28 | 114 | 111 | |
| ST | 28 | 114 | 110 | |
| ST | 28 | 113 | 109 | |
| ST | 28 | 113 | 110 | |
| LW | 27 | 112 | 112 | |
| LW | 26 | 113 | 112 | |
| ST | 26 | 110 | 108 | |
| ST | 26 | 109 | 108 | |
| RW | 25 | 108 | 105 | |
| LW | 25 | 108 | 107 | |
| RW | 25 | 107 | 106 | |
| ST | 25 | 107 | 105 | |
| ST | 24 | 105 | 105 | |
| ST | 24 | 105 | 107 | |
| ST | 24 | 105 | 99 | |
| ST | 24 | 104 | 103 | |
| ST | 23 | 106 | 105 | |
| ST | 23 | 102 | 99 | |
| ST | 22 | 105 | 100 | |
| ST | 22 | 101 | 100 | |
| ST | 21 | 101 | 99 | |
| ST | 21 | 101 | 100 | |
| ST | 21 | 99 | 98 | |
| ST | 21 | 98 | 96 | |
| ST | 20 | 99 | 98 | |
| ST | 20 | 97 | 96 | |
| ST | 20 | 97 | 88 | |
| LW | 20 | 97 | 94 | |
| RW | 20 | 96 | 93 | |
| ST | 20 | 94 | 91 | |
| ST | 19 | 97 | 97 | |
| ST | 18 | 93 | 92 | |
| ST | 17 | 93 | 91 | |
| ST | 17 | 91 | 89 | |
| RW | 17 | 89 | 86 | |
| RW | 17 | 89 | 85 | |
| RW | 17 | 87 | 84 | |
| RW | 16 | 87 | 85 | |
| ST | 16 | 87 | 85 | |
| ST | 16 | 86 | 84 | |
| ST | 13 | 82 | 76 |























































Mấy quả tạt cho con này mà nó vôle hoặc sút bằng chân thì ok chứ đánh đầu thì cực tệ còn kém hơn cả ro béo
Để RW thường có xu hướng bám biên nhiều hơn mặc dù đã để SC1 SR1, tốc độ buff Pháp max 152 nhưng chạy k nhanh như chỉ số. Tì vai - thăng bằng k ổn định còn dứt điểm thì mùa nào cũng ngon rồi. Cái chân 4 vẫn k như mình kỳ vọng
Đc buff BTCC nhưng vào game vẫn thấy thua 26TY 1 bậc