- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,400
- NaN+ 22,560
- NaN+ 37,740
- NaN+ 443,700
- NaN+ 5349,000
- NaN+ 63.46M
- NaN+ 734.9M
- NaN+ 8349M
- NaN+ 92.68B
- NaN+ 104.57B
- NaN+ 119.87B
- NaN+ 1219.4B
- NaN+ 1363.7B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 31 | 120 | 121 | |
| ST | 27 | 112 | 112 | |
| ST | 25 | 107 | 93 | |
| ST | 24 | 107 | 92 | |
| ST | 23 | 103 | 89 | |
| ST | 23 | 103 | 103 | |
| ST | 22 | 101 | 81 | |
| ST | 21 | 100 | 83 | |
| ST | 21 | 100 | 84 | |
| ST | 19 | 96 | 82 | |
| ST | 18 | 95 | 79 | |
| ST | 18 | 97 | 87 | |
| ST | 17 | 91 | 80 | |
| ST | 16 | 88 | 81 | |
| ST | 16 | 86 | 80 | |
| ST | 15 | 87 | 81 | |
| ST | 15 | 86 | 78 | |
| ST | 15 | 86 | 79 | |
| ST | 15 | 86 | 78 | |
| ST | 15 | 84 | 76 | |
| ST | 14 | 82 | 76 | |
| ST | 14 | 82 | 77 | |
| ST | 8 | 73 | 63 |

























