- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 156B
- NaN+ 256B
- NaN+ 356B
- NaN+ 456B
- NaN+ 5205B
- NaN+ 6537B
- NaN+ 71,530B
- NaN+ 811,600B
- NaN+ 917,100B
- NaN+ 1027,600B
- NaN+ 1142,800B
- NaN+ 1266,300B
- NaN+ 13213,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 42 | 125 | 123 | |
| LW | 32 | 125 | 123 | |
| LW | 32 | 122 | 120 | |
| LW | 30 | 119 | 116 | |
| CAM | 30 | 118 | 115 | |
| LW | 29 | 116 | 114 | |
| LW | 29 | 116 | 114 | |
| LW | 29 | 115 | 114 | |
| LW | 28 | 114 | 113 | |
| LW | 27 | 113 | 111 | |
| LW | 27 | 112 | 112 | |
| LW | 25 | 110 | 108 | |
| LW | 25 | 108 | 107 | |
| CAM | 25 | 108 | 98 | |
| LW | 24 | 106 | 106 | |
| LW | 24 | 105 | 103 | |
| RW | 22 | 102 | 100 | |
| CAM | 22 | 102 | 97 | |
| LW | 21 | 99 | 90 | |
| CAM | 21 | 98 | 84 | |
| LW | 20 | 94 | 88 | |
| CAM | 19 | 91 | 80 | |
| CAM | 18 | 90 | 78 |














































