- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.88B
- NaN+ 23.97B
- NaN+ 34.21B
- NaN+ 44.25B
- NaN+ 56.38B
- NaN+ 614B
- NaN+ 733.6B
- NaN+ 8120B
- NaN+ 9176B
- NaN+ 10255B
- NaN+ 11395B
- NaN+ 12707B
- NaN+ 132,270B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-07
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 26 | 110 | 104 | |
| ST | 24 | 106 | 100 | |
| ST | 22 | 102 | 91 | |
| ST | 19 | 96 | 82 | |
| ST | 19 | 96 | 79 | |
| ST | 18 | 95 | 81 | |
| ST | 18 | 95 | 80 | |
| ST | 16 | 91 | 81 | |
| ST | 13 | 80 | 75 |



















