- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1189,000B
- NaN+ 2290,000B
- NaN+ 3483,000B
- NaN+ 4483,000B
- NaN+ 5725,000B
- NaN+ 62,110,000B
- NaN+ 75,620,000B
- NaN+ 810,100,000B
- NaN+ 914,600,000B
- NaN+ 1021,200,000B
- NaN+ 1123,300,000B
- NaN+ 1225,600,000B
- NaN+ 1328,200,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-07
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 42 | 125 | 122 | |
| RW | 32 | 125 | 122 | |
| RW | 32 | 122 | 121 | |
| RW | 30 | 117 | 116 | |
| RW | 30 | 117 | 116 | |
| RW | 28 | 113 | 107 | |
| RW | 27 | 113 | 109 | |
| RW | 23 | 104 | 98 | |
| RW | 23 | 104 | 98 |


















- Chạy rất nhanh
- Sút ngon - ZD ngon + có sát thủ băng cắt đánh đầu cũng tạm
- Rê dắt ngon, var chạm thì khá lỳ đòn
- Tạt hay phết