- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,010
- NaN+ 21,010
- NaN+ 31,010
- NaN+ 41,010
- NaN+ 51,570
- NaN+ 67,920
- NaN+ 719,000
- NaN+ 834,200
- NaN+ 949,600
- NaN+ 1089,400
- NaN+ 11139,000
- NaN+ 12286,000
- NaN+ 13918,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 22 | 102 | 97 | |
| CB | 15 | 88 | 82 | |
| CB | 11 | 79 | 79 | |
| CB | 10 | 74 | 74 |









