- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,420
- NaN+ 22,220
- NaN+ 310,000
- NaN+ 458,800
- NaN+ 5428,000
- NaN+ 64.24M
- NaN+ 742.8M
- NaN+ 8428M
- NaN+ 94.28B
- NaN+ 1018.3B
- NaN+ 1131.4B
- NaN+ 1261.6B
- NaN+ 13202B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 15 | 86 | 77 | |
| ST | 12 | 80 | 63 | |
| ST | 10 | 77 | 68 | |
| ST | 9 | 74 | 67 | |
| ST | 8 | 72 | 52 | |
| ST | 5 | 66 | 46 | |
| RM | 5 | 65 | 44 | |
| ST | 5 | 54 | 58 |










