- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.5B
- NaN+ 22.5B
- NaN+ 32.5B
- NaN+ 42.5B
- NaN+ 510.3B
- NaN+ 622.7B
- NaN+ 754.5B
- NaN+ 8424B
- NaN+ 9615B
- NaN+ 10892B
- NaN+ 111,380B
- NaN+ 122,560B
- NaN+ 138,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 18 | 99 | 67 | |
| GK | 15 | 92 | 79 | |
| GK | 13 | 85 | 37 | |
| GK | 12 | 85 | 37 | |
| GK | 12 | 84 | 46 | |
| GK | 12 | 83 | 42 | |
| GK | 12 | 83 | 44 | |
| GK | 12 | 82 | 37 | |
| GK | 11 | 81 | 40 | |
| GK | 5 | 67 | 33 |
















