- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113.8B
- NaN+ 213.9B
- NaN+ 316.4B
- NaN+ 416.4B
- NaN+ 527.4B
- NaN+ 685.1B
- NaN+ 7286B
- NaN+ 8520B
- NaN+ 91,040B
- NaN+ 101,840B
- NaN+ 112,880B
- NaN+ 124,460B
- NaN+ 1314,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 18 | 97 | 93 | |
| CB | 16 | 93 | 92 | |
| CB | 15 | 90 | 80 | |
| CB | 13 | 84 | 58 | |
| CB | 11 | 80 | 63 | |
| CB | 10 | 79 | 62 | |
| CB | 9 | 75 | 55 | |
| CB | 8 | 77 | 57 | |
| CB | 7 | 72 | 69 |












