- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 144B
- NaN+ 251.1B
- NaN+ 351.1B
- NaN+ 452.4B
- NaN+ 578.6B
- NaN+ 6173B
- NaN+ 7415B
- NaN+ 8893B
- NaN+ 93,230B
- NaN+ 1020,100B
- NaN+ 1143,100B
- NaN+ 1266,800B
- NaN+ 13214,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 27 | 114 | 116 | |
| CAM | 26 | 112 | 114 | |
| CAM | 24 | 107 | 110 | |
| CAM | 23 | 105 | 109 | |
| CM | 22 | 104 | 110 | |
| CAM | 22 | 104 | 108 | |
| CAM | 22 | 104 | 108 | |
| CAM | 22 | 103 | 106 | |
| CAM | 21 | 101 | 106 | |
| CAM | 19 | 100 | 106 | |
| CAM | 18 | 93 | 78 | |
| CAM | 17 | 97 | 98 | |
| CAM | 17 | 93 | 94 | |
| CAM | 17 | 91 | 94 | |
| CAM | 17 | 90 | 93 | |
| CAM | 16 | 89 | 93 | |
| CAM | 14 | 84 | 83 | |
| CAM | 13 | 83 | 83 | |
| CAM | 13 | 83 | 82 | |
| CAM | 12 | 82 | 82 | |
| CAM | 7 | 71 | 56 |
























