- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 185.8B
- NaN+ 2128B
- NaN+ 3133B
- NaN+ 4136B
- NaN+ 5273B
- NaN+ 6601B
- NaN+ 71,440B
- NaN+ 82,590B
- NaN+ 94,530B
- NaN+ 1014,900B
- NaN+ 1123,300B
- NaN+ 1236,100B
- NaN+ 13116,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 23 | 106 | 109 | |
| CM | 23 | 103 | 105 | |
| CM | 22 | 103 | 108 | |
| CM | 15 | 88 | 94 | |
| CM | 6 | 68 | 67 |








