- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15,650
- NaN+ 25,710
- NaN+ 310,900
- NaN+ 441,700
- NaN+ 5334,000
- NaN+ 66,680,000
- NaN+ 7134,000,000
- NaN+ 82.68B
- NaN+ 953.6B
- NaN+ 10782B
- NaN+ 111,210B
- NaN+ 121,880B
- NaN+ 136,030B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 19 | 97 | 97 | |
| CB | 15 | 88 | 86 | |
| CB | 13 | 86 | 90 | |
| CB | 9 | 76 | 77 | |
| CM | 6 | 68 | 79 | |
| CB | 5 | 65 | 65 |










