- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 119.8B
- NaN+ 226.3B
- NaN+ 356.7B
- NaN+ 456.7B
- NaN+ 5195B
- NaN+ 6901B
- NaN+ 73,100B
- NaN+ 85,580B
- NaN+ 912,100B
- NaN+ 1024,600B
- NaN+ 1142,800B
- NaN+ 1266,300B
- NaN+ 13213,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 24 | 113 | 75 | |
| GK | 21 | 107 | 73 | |
| GK | 21 | 107 | 71 | |
| GK | 19 | 103 | 62 | |
| GK | 16 | 96 | 58 | |
| GK | 14 | 96 | 59 | |
| GK | 14 | 93 | 57 | |
| GK | 14 | 91 | 53 | |
| GK | 12 | 88 | 51 | |
| GK | 11 | 86 | 49 | |
| GK | 11 | 85 | 48 | |
| GK | 11 | 84 | 47 | |
| GK | 11 | 81 | 43 | |
| GK | 10 | 81 | 44 | |
| GK | 8 | 78 | 42 | |
| GK | 5 | 75 | 37 |



















