- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 142.8B
- NaN+ 248B
- NaN+ 349.6B
- NaN+ 481.6B
- NaN+ 5170B
- NaN+ 6492B
- NaN+ 71,180B
- NaN+ 82,390B
- NaN+ 913,500B
- NaN+ 1019,600B
- NaN+ 1130,400B
- NaN+ 1247,100B
- NaN+ 13151,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 116 | 114 | |
| CDM | 26 | 111 | 113 | |
| CB | 22 | 106 | 109 | |
| CB | 22 | 105 | 107 | |
| CDM | 17 | 93 | 97 | |
| CB | 17 | 92 | 93 | |
| CB | 17 | 91 | 94 | |
| CDM | 15 | 87 | 98 | |
| CB | 6 | 70 | 73 |











