- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113.2M
- NaN+ 213.3M
- NaN+ 313.3M
- NaN+ 413.3M
- NaN+ 523.2M
- NaN+ 651M
- NaN+ 7138M
- NaN+ 8802M
- NaN+ 91.38B
- NaN+ 103.1B
- NaN+ 119.93B
- NaN+ 1230.4B
- NaN+ 1397.6B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 25 | 109 | 102 | |
| CB | 23 | 104 | 100 | |
| CB | 19 | 97 | 93 | |
| CB | 18 | 95 | 82 | |
| CB | 17 | 93 | 87 | |
| CB | 15 | 89 | 79 | |
| CB | 15 | 88 | 78 | |
| CB | 15 | 87 | 81 | |
| CB | 15 | 86 | 77 | |
| CB | 14 | 85 | 77 | |
| CB | 14 | 84 | 76 | |
| CB | 13 | 82 | 76 | |
| CB | 12 | 80 | 74 | |
| CB | 9 | 78 | 75 | |
| CB | 8 | 75 | 71 |

















