- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 187,400
- NaN+ 287,400
- NaN+ 387,400
- NaN+ 487,400
- NaN+ 5131,000
- NaN+ 6288,000
- NaN+ 7691,000
- NaN+ 81.24M
- NaN+ 91.8M
- NaN+ 102.61M
- NaN+ 114.05M
- NaN+ 126.28M
- NaN+ 1320.2M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 18 | 100 | 48 | |
| GK | 15 | 95 | 43 | |
| GK | 14 | 90 | 44 | |
| GK | 13 | 93 | 47 | |
| GK | 13 | 91 | 31 | |
| GK | 13 | 87 | 41 | |
| GK | 12 | 85 | 39 | |
| GK | 9 | 80 | 35 | |
| GK | 9 | 79 | 34 | |
| GK | 6 | 72 | 25 |













