- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 119.6M
- NaN+ 238.3M
- NaN+ 342.1M
- NaN+ 460.3M
- NaN+ 5296M
- NaN+ 61.22B
- NaN+ 72.96B
- NaN+ 817.9B
- NaN+ 934.7B
- NaN+ 1050.8B
- NaN+ 1178.7B
- NaN+ 12160B
- NaN+ 13514B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 114 | 114 | |
| CB | 25 | 110 | 110 | |
| CB | 25 | 110 | 111 | |
| CB | 20 | 104 | 98 | |
| CB | 19 | 97 | 89 | |
| CB | 19 | 97 | 94 | |
| CB | 17 | 95 | 92 | |
| CB | 17 | 94 | 85 | |
| CB | 17 | 92 | 86 | |
| CB | 15 | 85 | 78 | |
| CB | 14 | 83 | 70 | |
| CB | 14 | 83 | 79 | |
| CB | 13 | 81 | 78 | |
| CB | 11 | 78 | 71 | |
| CB | 8 | 75 | 72 |

















