- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15.78B
- NaN+ 29.6B
- NaN+ 311.8B
- NaN+ 417.4B
- NaN+ 526.1B
- NaN+ 663.1B
- NaN+ 7180B
- NaN+ 81,680B
- NaN+ 92,710B
- NaN+ 103,930B
- NaN+ 116,090B
- NaN+ 129,440B
- NaN+ 1330,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 28 | 116 | 113 | |
| RW | 28 | 115 | 111 | |
| RW | 25 | 110 | 108 | |
| RW | 24 | 109 | 107 | |
| RW | 24 | 109 | 106 | |
| RW | 23 | 105 | 102 | |
| RW | 20 | 99 | 99 | |
| RM | 19 | 97 | 90 | |
| RW | 17 | 95 | 89 | |
| RW | 17 | 93 | 88 | |
| RM | 15 | 86 | 89 | |
| RM | 9 | 76 | 80 | |
| RM | 7 | 75 | 68 |















