- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.43B
- NaN+ 27.25B
- NaN+ 315.1B
- NaN+ 422.2B
- NaN+ 533.3B
- NaN+ 686.7B
- NaN+ 7365B
- NaN+ 83,480B
- NaN+ 95,050B
- NaN+ 107,320B
- NaN+ 1111,300B
- NaN+ 1217,500B
- NaN+ 1356,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 21 | 104 | 100 | |
| CB | 19 | 99 | 92 | |
| CB | 19 | 98 | 90 | |
| CB | 18 | 94 | 89 | |
| CB | 7 | 72 | 67 |








