- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113.2B
- NaN+ 214.5B
- NaN+ 314.5B
- NaN+ 415.6B
- NaN+ 533.8B
- NaN+ 695B
- NaN+ 7249B
- NaN+ 8964B
- NaN+ 91,800B
- NaN+ 104,760B
- NaN+ 1128,000B
- NaN+ 12126,000B
- NaN+ 132,520,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 20 | 99 | 117 | |
| CM | 12 | 81 | 104 | |
| CM | 6 | 71 | 90 | |
| CM | 5 | 67 | 78 | |
| CM | 5 | 59 | 77 |







