- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 199M
- NaN+ 2366M
- NaN+ 31.14B
- NaN+ 41.92B
- NaN+ 57.8B
- NaN+ 617.2B
- NaN+ 741.3B
- NaN+ 81,370B
- NaN+ 91,990B
- NaN+ 102,890B
- NaN+ 114,600B
- NaN+ 1213,300B
- NaN+ 1342,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 23 | 106 | 109 | |
| LB | 22 | 104 | 104 | |
| RB | 20 | 100 | 104 | |
| RB | 14 | 85 | 92 | |
| LB | 13 | 82 | 87 | |
| RB | 12 | 82 | 91 | |
| RB | 12 | 81 | 89 | |
| RB | 11 | 79 | 87 | |
| LB | 5 | 65 | 58 |











