- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 118.5B
- NaN+ 219.4B
- NaN+ 330.5B
- NaN+ 472.7B
- NaN+ 5286B
- NaN+ 6629B
- NaN+ 71,510B
- NaN+ 84,330B
- NaN+ 98,250B
- NaN+ 1016,400B
- NaN+ 1125,400B
- NaN+ 1243,200B
- NaN+ 13139,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 29 | 118 | 120 | |
| CDM | 27 | 114 | 112 | |
| CDM | 26 | 113 | 114 | |
| CDM | 25 | 110 | 110 | |
| CDM | 24 | 109 | 111 | |
| CM | 24 | 108 | 113 | |
| CDM | 22 | 104 | 110 | |
| CDM | 21 | 101 | 98 | |
| CDM | 21 | 100 | 101 | |
| CM | 20 | 98 | 106 | |
| CM | 19 | 97 | 99 | |
| CM | 17 | 92 | 94 | |
| CDM | 16 | 95 | 100 | |
| CM | 16 | 90 | 93 | |
| CM | 15 | 86 | 86 | |
| CM | 14 | 85 | 88 | |
| CM | 14 | 85 | 88 | |
| CM | 13 | 82 | 83 | |
| CM | 13 | 82 | 80 | |
| CDM | 7 | 72 | 63 |































