- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 151.8B
- NaN+ 251.8B
- NaN+ 351.8B
- NaN+ 451.8B
- NaN+ 5414B
- NaN+ 61,720B
- NaN+ 77,870B
- NaN+ 8160,000B
- NaN+ 9232,000B
- NaN+ 10336,000B
- NaN+ 11521,000B
- NaN+ 12808,000B
- NaN+ 132,590,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 24 | 115 | 87 | |
| GK | 22 | 110 | 79 | |
| GK | 20 | 106 | 76 | |
| GK | 20 | 106 | 77 | |
| GK | 16 | 96 | 63 | |
| GK | 15 | 95 | 60 | |
| GK | 15 | 94 | 60 | |
| GK | 15 | 90 | 55 | |
| GK | 14 | 91 | 49 | |
| GK | 14 | 90 | 51 | |
| GK | 13 | 87 | 54 | |
| GK | 8 | 78 | 48 | |
| GK | 6 | 75 | 46 | |
| GK | 6 | 74 | 41 |

















