- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 138B
- NaN+ 240.8B
- NaN+ 340.8B
- NaN+ 440.8B
- NaN+ 565B
- NaN+ 6143B
- NaN+ 7343B
- NaN+ 8748B
- NaN+ 96,460B
- NaN+ 1039,500B
- NaN+ 1168,800B
- NaN+ 12107,000B
- NaN+ 13343,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 25 | 110 | 108 | |
| LB | 23 | 107 | 103 | |
| CM | 21 | 102 | 101 | |
| LB | 21 | 102 | 99 | |
| LB | 21 | 101 | 99 | |
| LB | 20 | 101 | 102 | |
| LB | 17 | 100 | 105 | |
| LB | 16 | 91 | 96 | |
| LB | 15 | 91 | 101 | |
| LB | 14 | 87 | 87 | |
| LB | 14 | 86 | 85 | |
| LB | 13 | 81 | 80 | |
| LB | 12 | 79 | 77 | |
| LB | 12 | 76 | 75 | |
| LB | 8 | 69 | 63 |


















