- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,280B
- NaN+ 21,320B
- NaN+ 31,320B
- NaN+ 41,480B
- NaN+ 57,390B
- NaN+ 618,400B
- NaN+ 778,400B
- NaN+ 8683,000B
- NaN+ 91,140,000B
- NaN+ 101,650,000B
- NaN+ 112,560,000B
- NaN+ 123,970,000B
- NaN+ 1312,700,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 25 | 114 | 62 | |
| GK | 24 | 112 | 59 | |
| GK | 22 | 112 | 61 | |
| GK | 22 | 109 | 59 | |
| GK | 21 | 106 | 58 | |
| GK | 21 | 106 | 55 | |
| GK | 20 | 104 | 56 | |
| GK | 19 | 102 | 48 | |
| GK | 18 | 100 | 49 | |
| GK | 17 | 99 | 59 | |
| GK | 17 | 100 | 60 | |
| GK | 16 | 98 | 57 | |
| GK | 15 | 102 | 51 | |
| GK | 15 | 94 | 53 | |
| GK | 15 | 92 | 42 | |
| GK | 14 | 91 | 52 | |
| GK | 12 | 87 | 50 | |
| GK | 11 | 84 | 48 | |
| GK | 11 | 82 | 47 | |
| GK | 8 | 77 | 37 | |
| GK | 7 | 80 | 37 |
























