- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1233M
- NaN+ 2237M
- NaN+ 3309M
- NaN+ 4520M
- NaN+ 51.32B
- NaN+ 62.9B
- NaN+ 716.6B
- NaN+ 8101B
- NaN+ 9306B
- NaN+ 10960B
- NaN+ 111,940B
- NaN+ 124,960B
- NaN+ 1316,300B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 22 | 103 | 98 | |
| CF | 21 | 101 | 98 | |
| CF | 21 | 100 | 97 | |
| ST | 20 | 98 | 93 | |
| CF | 18 | 92 | 82 | |
| CF | 17 | 88 | 84 | |
| CF | 16 | 87 | 83 | |
| CF | 16 | 85 | 81 | |
| CF | 15 | 84 | 82 | |
| CF | 14 | 83 | 77 | |
| CF | 12 | 82 | 79 | |
| CF | 12 | 80 | 74 | |
| ST | 6 | 68 | 65 |

















