- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 143.9B
- NaN+ 244.6B
- NaN+ 344.6B
- NaN+ 444.6B
- NaN+ 570.4B
- NaN+ 6155B
- NaN+ 7393B
- NaN+ 81,460B
- NaN+ 96,440B
- NaN+ 1012,800B
- NaN+ 11191,000B
- NaN+ 12589,000B
- NaN+ 131,890,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 22 | 104 | 108 | |
| RB | 21 | 103 | 103 | |
| RB | 16 | 97 | 99 | |
| RB | 16 | 91 | 93 | |
| RB | 16 | 91 | 94 | |
| RB | 15 | 87 | 91 | |
| RB | 13 | 83 | 86 | |
| RB | 11 | 79 | 82 | |
| RB | 11 | 79 | 83 | |
| RB | 9 | 77 | 82 | |
| RB | 5 | 69 | 67 |













