- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 112.1B
- NaN+ 213B
- NaN+ 313.8B
- NaN+ 426.2B
- NaN+ 5160B
- NaN+ 6485B
- NaN+ 71,160B
- NaN+ 82,760B
- NaN+ 96,990B
- NaN+ 1058,500B
- NaN+ 11163,000B
- NaN+ 12253,000B
- NaN+ 13812,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 43 | 125 | 125 | |
| RW | 33 | 125 | 125 | |
| LW | 31 | 119 | 118 | |
| RW | 30 | 118 | 118 | |
| RW | 29 | 119 | 115 | |
| RW | 29 | 116 | 116 | |
| RW | 29 | 115 | 112 | |
| RW | 29 | 115 | 115 | |
| RW | 28 | 114 | 114 | |
| RW | 28 | 113 | 112 | |
| RW | 27 | 113 | 109 | |
| RW | 25 | 108 | 104 | |
| RW | 16 | 90 | 93 |


























