- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.98B
- NaN+ 25.23B
- NaN+ 35.33B
- NaN+ 45.33B
- NaN+ 58.01B
- NaN+ 618B
- NaN+ 743.2B
- NaN+ 8610B
- NaN+ 9885B
- NaN+ 101,600B
- NaN+ 112,530B
- NaN+ 125,130B
- NaN+ 1316,500B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 19 | 97 | 81 | |
| ST | 13 | 81 | 72 | |
| ST | 9 | 76 | 54 | |
| ST | 5 | 67 | 31 | |
| ST | 5 | 65 | 45 | |
| ST | 5 | 65 | 44 | |
| ST | 5 | 62 | 44 |











