Team K League

Ikromjon Alibaev

CMCDMCAM
17173cm62kgNhỏ
FO4 Player - Ikromjon Alibaev
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Ikromjon Alibaev (mùa giải Team K League, sinh ngày 9 tháng 1 năm 1994), 32 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Uzbekistan hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Team K LEAGUE thuộc giải World League. Anh có chiều cao 173 cm, cân nặng 62 kg. Trong game, Alibaev có chỉ số OVR 91, kỹ thuật ★★★☆☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 9. Các chỉ số chính: Quyết đoán 98, Thăng bằng 98, Rê bóng 97, Ch.ngắn 97, Lắy bóng 97, Tăng tốc 95.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,080
  • NaN+ 21,080
  • NaN+ 31,090
  • NaN+ 41,090
  • NaN+ 51,660
  • NaN+ 63,650
  • NaN+ 78,760
  • NaN+ 816,200
  • NaN+ 923,500
  • NaN+ 1034,100
  • NaN+ 1152,900
  • NaN+ 1282,000
  • NaN+ 13263,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - I. AlibaevI. Alibaev
CM91CDM89CAM91
55
179193
CM
FO4 Player - I. AlibaevI. Alibaev
CM80CDM76
55
128090
CM
FO4 Player - I. AlibaevI. Alibaev
CM77CDM73
55
107785
CM
FO4 Player - I. AlibaevI. Alibaev
CM77CDM73
55
107787
CM
FO4 Player - I. AlibaevI. Alibaev
CM72CDM68
55
77280
CM
FO4 Player - I. AlibaevI. Alibaev
CM70RM67CDM66LM67
55
67079
CM
FO4 Player - I. AlibaevI. Alibaev
CM61CDM57
55
56171
CM
FO4 Player - I. AlibaevI. Alibaev
CM61CDM57
55
56171
CM
FO4 Player - I. AlibaevI. Alibaev
CM57CDM55LW56
55
55770