- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 121.2B
- NaN+ 221.4B
- NaN+ 321.4B
- NaN+ 421.6B
- NaN+ 5173B
- NaN+ 6598B
- NaN+ 71,440B
- NaN+ 82,590B
- NaN+ 93,760B
- NaN+ 105,450B
- NaN+ 118,450B
- NaN+ 1213,400B
- NaN+ 1343,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 22 | 100 | 83 | |
| ST | 17 | 90 | 77 | |
| ST | 10 | 78 | 72 | |
| ST | 8 | 72 | 65 | |
| ST | 7 | 71 | 63 | |
| ST | 5 | 62 | 45 |










