- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1122M
- NaN+ 2122M
- NaN+ 3122M
- NaN+ 4122M
- NaN+ 5500M
- NaN+ 61.34B
- NaN+ 76.41B
- NaN+ 821.9B
- NaN+ 932.1B
- NaN+ 1063.3B
- NaN+ 1199.2B
- NaN+ 12203B
- NaN+ 13652B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-25
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 29 | 118 | 125 | |
| RB | 29 | 118 | 125 | |
| RB | 28 | 117 | 121 | |
| RB | 25 | 111 | 116 | |
| RB | 25 | 110 | 113 | |
| RB | 24 | 109 | 115 | |
| RB | 24 | 107 | 112 | |
| RB | 23 | 109 | 110 | |
| RB | 23 | 106 | 110 | |
| RB | 23 | 104 | 108 | |
| RB | 21 | 102 | 109 | |
| RB | 18 | 96 | 105 | |
| RB | 17 | 94 | 101 | |
| RB | 16 | 90 | 100 | |
| RB | 14 | 88 | 94 | |
| RB | 14 | 85 | 96 | |
| RB | 10 | 78 | 83 | |
| RB | 8 | 74 | 83 |





















