- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1140,000B
- NaN+ 2239,000B
- NaN+ 3246,000B
- NaN+ 4325,000B
- NaN+ 5539,000B
- NaN+ 62,000,000B
- NaN+ 78,800,000B
- NaN+ 822,100,000B
- NaN+ 932,000,000B
- NaN+ 1046,400,000B
- NaN+ 1171,900,000B
- NaN+ 12111,000,000B
- NaN+ 13356,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 43 | 125 | 122 | |
| CF | 34 | 125 | 121 | |
| ST | 33 | 125 | 122 | |
| CF | 33 | 122 | 118 | |
| CF | 31 | 119 | 115 | |
| CF | 31 | 119 | 115 | |
| CF | 30 | 117 | 112 | |
| CF | 30 | 117 | 114 | |
| CF | 29 | 115 | 111 | |
| CF | 29 | 114 | 110 | |
| CF | 29 | 114 | 110 | |
| CF | 28 | 113 | 109 | |
| CF | 27 | 110 | 106 | |
| CF | 26 | 108 | 104 | |
| CF | 25 | 106 | 99 | |
| CF | 24 | 111 | 105 | |
| ST | 24 | 104 | 98 | |
| CF | 21 | 99 | 96 | |
| CF | 21 | 98 | 100 | |
| CF | 19 | 93 | 96 |









































- Tốc quá nhanh quá nguy hiểm
- Dứt điểm trong vòng cấm bén, sút xa tốt, ZD tốt nhưng không quá ảo
- Lì đòn, chạy trước thì CB khó chơi lại
- Ra chân cực nhanh
Điểm trừ là team color và đánh đầu