- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 175.9B
- NaN+ 275.9B
- NaN+ 377.2B
- NaN+ 477.2B
- NaN+ 5618B
- NaN+ 66,360B
- NaN+ 715,300B
- NaN+ 827,500B
- NaN+ 939,900B
- NaN+ 1057,900B
- NaN+ 1189,700B
- NaN+ 12139,000B
- NaN+ 13446,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 25 | 106 | 114 | |
| CM | 25 | 105 | 113 | |
| CM | 23 | 101 | 109 | |
| CM | 23 | 100 | 108 | |
| CM | 18 | 90 | 97 |











