- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 123.5B
- NaN+ 234.5B
- NaN+ 345.3B
- NaN+ 475.9B
- NaN+ 5209B
- NaN+ 6460B
- NaN+ 71,200B
- NaN+ 82,230B
- NaN+ 93,230B
- NaN+ 106,130B
- NaN+ 119,500B
- NaN+ 1219,600B
- NaN+ 1362,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 21 | 108 | 72 | |
| GK | 17 | 100 | 58 | |
| GK | 14 | 93 | 44 | |
| GK | 14 | 90 | 57 | |
| GK | 13 | 88 | 56 | |
| GK | 12 | 85 | 51 | |
| GK | 12 | 85 | 53 | |
| GK | 12 | 84 | 50 | |
| GK | 11 | 83 | 49 | |
| GK | 10 | 81 | 47 | |
| GK | 10 | 79 | 45 | |
| GK | 7 | 76 | 46 | |
| GK | 5 | 71 | 40 |















