Home Grown

Boubacar Kamara

CDM
Aston VillaFrance23.11.1999(26)
21184cm68kgNhỏ
FO4 Player - Boubacar Kamara
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Boubacar Kamara (mùa giải Home Grown, sinh ngày 23 tháng 11 năm 1999), 26 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí CDM cho câu lạc bộ Aston Villa thuộc giải World League. Anh có chiều cao 184 cm, cân nặng 68 kg. Trong game, Kamara có chỉ số OVR 102, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 4. Các chỉ số chính: Quyết đoán 106, Nhảy 106, Ch.dài 106, Xoạc bóng 105, Lắy bóng 105, Thể lực 104.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,000
  • NaN+ 51,500
  • NaN+ 63,630
  • NaN+ 78,710
  • NaN+ 815,700
  • NaN+ 934,700
  • NaN+ 1086,600
  • NaN+ 11211,000
  • NaN+ 12488,000
  • NaN+ 131.57M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-21
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CDM
FO4 Player - B. KamaraB. Kamara
CDM112CB112
35
26112111
CDM
FO4 Player - B. KamaraB. Kamara
CDM107
35
24107107
CDM
FO4 Player - B. KamaraB. Kamara
CDM102
35
21102104
CDM
FO4 Player - B. KamaraB. Kamara
CDM95CM91
35
179596
CB
FO4 Player - B. KamaraB. Kamara
CB90
35
169092
CDM
FO4 Player - B. KamaraB. Kamara
CDM88
35
158891
CDM
FO4 Player - B. KamaraB. Kamara
CDM87CB87
35
148787
CDM
FO4 Player - B. KamaraB. Kamara
CDM82CB81
35
138282
CDM
FO4 Player - B. KamaraB. Kamara
CDM79CB79
35
117980
CB
FO4 Player - B. KamaraB. Kamara
CB78
35
97880
CDM
FO4 Player - B. KamaraB. Kamara
CDM76CM73
35
87675
CB
FO4 Player - B. KamaraB. Kamara
CB75CDM76
35
87582