- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1619M
- NaN+ 2695M
- NaN+ 31.41B
- NaN+ 41.79B
- NaN+ 53.32B
- NaN+ 67.41B
- NaN+ 725.6B
- NaN+ 8341B
- NaN+ 9546B
- NaN+ 101,630B
- NaN+ 113,110B
- NaN+ 127,620B
- NaN+ 1324,500B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 23 | 107 | 107 | |
| CB | 21 | 103 | 104 | |
| CB | 14 | 87 | 90 | |
| CB | 13 | 86 | 96 | |
| CB | 9 | 78 | 94 | |
| CB | 5 | 58 | 59 |








