- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1910B
- NaN+ 21,210B
- NaN+ 31,700B
- NaN+ 43,290B
- NaN+ 56,260B
- NaN+ 613,800B
- NaN+ 733,100B
- NaN+ 862,500B
- NaN+ 9431,000B
- NaN+ 101,250,000B
- NaN+ 111,940,000B
- NaN+ 123,010,000B
- NaN+ 139,660,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 26 | 117 | 85 | |
| GK | 19 | 103 | 66 | |
| GK | 17 | 100 | 63 | |
| GK | 15 | 96 | 56 | |
| GK | 15 | 95 | 48 | |
| GK | 13 | 89 | 41 | |
| GK | 13 | 87 | 46 | |
| GK | 9 | 80 | 41 | |
| GK | 7 | 78 | 39 | |
| GK | 6 | 74 | 37 | |
| GK | 5 | 73 | 27 | |
| GK | 5 | 69 | 33 | |
| GK | 5 | 67 | 22 | |
| GK | 5 | 66 | 30 | |
| GK | 5 | 63 | 22 |

















