- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,180B
- NaN+ 23,060B
- NaN+ 34,590B
- NaN+ 47,350B
- NaN+ 511,100B
- NaN+ 624,500B
- NaN+ 758,800B
- NaN+ 8502,000B
- NaN+ 9728,000B
- NaN+ 101,060,000B
- NaN+ 111,650,000B
- NaN+ 122,560,000B
- NaN+ 138,220,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-25
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 30 | 120 | 124 | |
| CAM | 25 | 110 | 113 | |
| CAM | 24 | 108 | 109 | |
| CAM | 24 | 107 | 111 | |
| CAM | 21 | 102 | 102 | |
| CAM | 20 | 100 | 96 | |
| CAM | 18 | 96 | 82 | |
| CAM | 18 | 96 | 93 | |
| CAM | 17 | 92 | 87 | |
| CAM | 16 | 89 | 83 | |
| CAM | 14 | 84 | 75 | |
| CAM | 8 | 73 | 69 |















